English to Vietnamese
Search Query: jackals
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jackals
|
cho ́ rư ̀ ng ; chó rừng ; con chó rừng ;
|
|
jackals
|
cho ́ rư ̀ ng ; chó rừng ; con chó rừng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jackal
|
* danh từ
- (động vật học) chó rừng - (nghĩa bóng) người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng) |
|
jackal
|
con sói đêm ; hắn ; jackal này ; là jackal ; săn ; tên jackal ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
