English → Vietnamese
invests
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
invests
tiếp tục đầu tư ; đầu tư ;
invests
tiếp tục đầu tư ; đầu tư ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể đầu tư được (vốn)
- có thể đầu tư được (vốn)
* danh từ
- tính có thể đầu tư được
- tính có thể đầu tư được
* tính từ
- có thể đầu tư được (vốn)
- có thể đầu tư được (vốn)
* danh từ
- sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư
- (như) investiture
- (quân sự) sự bao vây, sự phong toả
- sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư
- (như) investiture
- (quân sự) sự bao vây, sự phong toả