English to Vietnamese
Search Query: investiture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
investiture
|
* danh từ ((cũng) investment)
- lễ phong chức - sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...) - sự truyền (đức tính...) cho ai - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
investiture; coronation; enthronement; enthronisation; enthronization
|
the ceremony of installing a new monarch
|
|
investiture; investment
|
the ceremonial act of clothing someone in the insignia of an office; the formal promotion of a person to an office or rank
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
investiture
|
* danh từ ((cũng) investment)
- lễ phong chức - sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...) - sự truyền (đức tính...) cho ai - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
