English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: investiture

Best translation match:
English Vietnamese
investiture
* danh từ ((cũng) investment)
- lễ phong chức
- sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...)
- sự truyền (đức tính...) cho ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên

May be synonymous with:
English English
investiture; coronation; enthronement; enthronisation; enthronization
the ceremony of installing a new monarch
investiture; investment
the ceremonial act of clothing someone in the insignia of an office; the formal promotion of a person to an office or rank

May related with:
English Vietnamese
investiture
* danh từ ((cũng) investment)
- lễ phong chức
- sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...)
- sự truyền (đức tính...) cho ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: