English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: investibility

Best translation match:
English Vietnamese
investibility
* danh từ
- tính có thể đầu tư được

May related with:
English Vietnamese
investable
* tính từ
- có thể đầu tư được (vốn)
investibility
* danh từ
- tính có thể đầu tư được
investible
* tính từ
- có thể đầu tư được (vốn)
investment
* danh từ
- sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư
- (như) investiture
- (quân sự) sự bao vây, sự phong toả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: