English → Vietnamese
inviable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inviable
* tính từ
- không thể sống, không thể sống nổi
- không thể sống, không thể sống nổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng không thể sống nổi
- tình trạng không thể sống nổi
inviable
* tính từ
- không thể sống, không thể sống nổi
- không thể sống, không thể sống nổi