English to Vietnamese
Search Query: inveterately
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inveterately
|
* phó từ
- thâm căn cố đế |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inveterate
|
* tính từ
- thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...); lâu năm (bệnh) |
|
inveterateness
|
* danh từ
- tính thâm căn cố đế; tính lâu năm (bệnh) |
|
inveterately
|
* phó từ
- thâm căn cố đế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
