English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inmates

Probably related with:
English Vietnamese
inmates
bạn tù của mình ; bạn tù ; bệnh nhân nội trú ; bệnh nhân nội trú ấy ; bệnh nhân ; các tù nhân ; ngồi chung tù ; những tù nhân sẽ ; những tù nhân ; phạm nhân mà ; phạm ; trả lời ; tù nhân cùng phòng ; tù nhân ; tù ;
inmates
bạn tù của mình ; bạn tù ; bệnh nhân nội trú ; bệnh nhân nội trú ấy ; bệnh nhân ; các tù nhân ; người tù ; ngồi chung tù ; phạm nhân mà ; phạm ; tù nhân cùng phòng ; tù nhân ; tù ;

May related with:
English Vietnamese
inmate
* danh từ
- người ở cùng (trong một nhà...)
- người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...)
- người ở tù
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: