English to Vietnamese
Search Query: inly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inly
|
* phó từ, (thơ ca)
- ở trong - trọng tâm can, trong thâm tâm, sâu sắc |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inly
|
* phó từ, (thơ ca)
- ở trong - trọng tâm can, trong thâm tâm, sâu sắc |
|
inlying
|
* tính từ
- nằm ở trong |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
