English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inlet

Best translation match:
English Vietnamese
inlet
* danh từ
- vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
- vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào

Probably related with:
English Vietnamese
inlet
van ; đầu vào ;
inlet
van ; đầu vào ;

May be synonymous with:
English English
inlet; recess
an arm off of a larger body of water (often between rocky headlands)
inlet; intake
an opening through which fluid is admitted to a tube or container

May related with:
English Vietnamese
inlet
* danh từ
- vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
- vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào
inlet
van ; đầu vào ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: