English → Vietnamese
injuring
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
injuring
thương ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
- xúc phạm
- làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
- xúc phạm
* tính từ
- bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
- bị xúc phạm
- tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
=in an injured voice+ với giọng nói tỏ ra mếch lòng
- bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
- bị xúc phạm
- tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
=in an injured voice+ với giọng nói tỏ ra mếch lòng
* danh từ
- người làm tổn thương, người làm hại, người làm bị thương
- người xúc phạm
- người làm tổn thương, người làm hại, người làm bị thương
- người xúc phạm