English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: injures

Probably related with:
English Vietnamese
injures
thao làm bị thương ;
injures
thao làm bị thương ;

May related with:
English Vietnamese
injure
* ngoại động từ
- làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
- xúc phạm
injured
* tính từ
- bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
- bị xúc phạm
- tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
=in an injured voice+ với giọng nói tỏ ra mếch lòng
injurer
* danh từ
- người làm tổn thương, người làm hại, người làm bị thương
- người xúc phạm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: