Vietnamese to English
Search Query: năm một
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
năm một
|
- Every year, yearly (nói về sự sinh đẻ của phụ nữ)
=Đẻ năm một+To have a baby every year |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
năm một
|
a year ; every year ; nineteen ; years ; lie on a ;
|
|
năm một
|
a year ; every year ; lie on a ; nineteen ; years ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
