English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: năm năm

Best translation match:
Vietnamese English
năm năm
- Every year, yearly

Probably related with:
Vietnamese English
năm năm
nannan ; five years in ; five years of ; five years ; five ; for five years ; next five years ; was five years ; year ; also lie ; years ;
năm năm
also lie ; five years in ; five years of ; five years ; five ; for five years ; nannan ; next five years ; was five years ; year ; years ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: