English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: năm mới

Best translation match:
Vietnamese English
năm mới
- New year
=Chúc mừng năm mới+Happy new year

Probably related with:
Vietnamese English
năm mới
year per ; a new ; lunar new year ; new year ; new years ; next year ; the coming year ; the new year ; year before ; year was expired ; year ; years of ; years to ; years ;
năm mới
a new ; lunar new year ; new year ; new years ; next year ; the coming year ; the new year ; year before ; year per ; year was expired ; year ; years of ; years to ; years ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: