English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: GI

giờ rãnhgió sươnggió tâygiò thủ
gió trănggiở trògiở trờigió vàng
giở vềgió xoáygiơ xươnggió đàn
giỗ đầugiờ đâygiờ địa phươnggió đông
giócgioigiới chứcgiội gáo nước lạnh
giỏi gianggiới hạngiới luậtgiồi mài
giới nghiêmgiỏi quánhgiới sắcgiới sát
giới thiệugiới tínhgiới từgiới tửu
giới tuyếngiới yêngiòngiòn giã
gion giỏngiôn giốtgiòn tangiong
giống cáigióng giảgiông giốnggiọng hát
giống hệtgiọng hògiọng kimgiống lai
giọng lưỡigiống mágióng mộtgiống như
giống như tạcgiống như đúcgiọng nóigiong ruổi
giỏng taigiọng thổgiông tốgiống y
giọng điệugiộpgiọtgiọt châu
giọt lệgiọt máugiọt máu cuối cùnggiọt nắng
giọt sànhgiọt sươnggiugiũ áo
giữ chângiữ chặtgiữ chỗgiữ giàng
giữ gìngiu giúgiữ kẽgiữ kín
giữ lạigiữ lễgiữ lờigiũ lông
giữ miếnggiữ mìnhgiữ mồm giữ miệnggiữ mực
giữ nguyêngiữ nhiệtgiữ phépgiữ rịt
giũ sạch bụi trầngiữ tiếnggiữ tiếtgiữ trẻ
giữ vữnggiữ ýgiuagiữa chừng
giữa trờigiữa vờigiụcgiục giã
giùigiùmgiungiun chỉ
giun kimgiun mócgiun sángiun tóc
giun tròngiun đấtgiun đốtgiun đũa
giươnggiường bệnhgiường chiếugiường mối
giương vâygiúpgiúp cônggiúp ích
giúp sứcgiúp việcgiúp đỡgiựt

Prev12345Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: