Vietnamese to English
Search Query: giọng điệu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giọng điệu
|
- Tongue; tone
=Giọng điệu láo xược+An impudent tongue |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giọng điệu
|
accent ; sound ; the tone ; tone ; voice ; voices ;
|
|
giọng điệu
|
accent ; giving ; sound ; the tone ; tone ; voice ; voices ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
