Vietnamese to English
Search Query: giữ miếng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giữ miếng
|
- Stand (be) on one's guard
=Chúng kình địch nhau và giữ miếng nhau+They are rivals so they are on their guard against one another |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giữ miếng
|
keep their mouths shut ; mouth shut ; s peace ; shut ;
|
|
giữ miếng
|
keep their mouths shut ; mouth shut ; s peace ; shut ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
