Vietnamese to English
Search Query: gió đông
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
gió đông
|
- Easterly wind
-Spring wind, spring, breeze, vernal breeze. ="Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông " (Nguyễn Du) -The peach blossom of yester-year was still smiling at the vernal breeze |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
gió đông
|
and the east wind ; east wind to ; east wind ; scattereth the east ; the east wind ; at ;
|
|
gió đông
|
and the east wind ; at ; east wind to ; east wind ; scattereth the east ; the east wind ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
