Vietnamese to English
Search Query: giữ mình
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giữ mình
|
- như giữ thân
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giữ mình
|
beware ; careful ; heed ; held on for ; hold ; holding you ; keep myself ; keep ourselves ; keeping you ; save myself ; sure that ;
|
|
giữ mình
|
beware ; careful ; heed ; held on for ; hold ; holding you ; keep myself ; keep ourselves ; keeping you ; save myself ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
