English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: DU

dược liệudược lýdược mạdược phẩm
dược phòngdược sĩdược tádược thảo
dược tínhdược điểnduỗiduỗi dài
dưới quyềnduỗi radưới trướngdưới đây
dươngdường ấydương bảndường bằng
dường baodưỡng bệnhdương cầmdương cơ
dương cựcdương danhdưỡng dụcdương gian
dương hoàdưỡng khídưỡng lãodưỡng lão viện
dương lịchdương liễudương maidưỡng mẫu
dường nàodường nàydường nhưdưỡng nữ
dưỡng phụdưỡng sinhdưỡng sứcdưỡng thai
dưỡng thândương thếdương tínhdưỡng trấp
dương vậtdương xỉdương đàidưỡng đường
dượtdụtdứt khoátdứt lời
dứt sữadứt tìnhdứt điểmduy
duy cảmduy danhduy linhduy lý
duy ngãduy nhấtduy nhứtduy tâm
duy tâm luậnduy tânduy trìduy tu
duy vậtduy vật luậnduy ý chíduyên
duyên cốduyên dángduyên doduyên giang
duyên hàiduyên kiếpduyên nợduyên phận
duyên sốduyệtduyệt binhduyệt y
đuđủ ănđủ ăn đủ mặcđu bay
đủ lông đủ cánhđủ mặtđú mỡđủ nơi
đu quayđủ sốđu tiênđủ trò
đù đà đù đờđu đa đú đởnđủ điềuđù đờ
đú đởnđu đủđu đủ tíađu đưa
đuađứa béđũa bếpđùa bỡn
đũa bôngđũa cảđưa cayđưa chân
đua chenđùa cợtđùa daiđưa dâu
đùa giỡnđũa khuấyđưa mađưa mắt
đùa nghịchđua ngựađùa nhảđứa ở
đưa rađưa tayđưa thoiđua thuyền
đưa tiễnđưa tinđưa tìnhđua tranh
đưa vàođùa với lửađưa võngđưa đà
đưa đámđưa đẩyđưa đòđua đòi
đưa đónđưa đườngđúcđức bà
đức chađức chúa trờiđức dụcđức hạnh
đúc kếtđục khoétđục lầmđục máng
đực mặtđức mẹđục mộtđục ngầu

Prev1234Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: