English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đức cha

Best translation match:
Vietnamese English
đức cha
- (tôn giáo) Monsignor

Probably related with:
Vietnamese English
đức cha
the father ; the padre ; the reverend ; his confessor ; father ; grace ; his holiness ; holy father ; padre ; reverend ;
đức cha
father ; grace ; his confessor ; his holiness ; holy father ; padre ; reverend ; the father ; the padre ; the reverend ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: