English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đũa cả

Best translation match:
Vietnamese English
đũa cả
- Big flat chopstick (for serving out rice from the pot)

Probably related with:
Vietnamese English
đũa cả
send that ; take you ; get ; pull off ; put these ; taking us all ; that took ; to turn this ; send ;
đũa cả
get ; pull off ; put these ; send that ; send ; take you ; taking us all ; that took ; to you ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: