Vietnamese to English
Search Query: cọ xát
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cọ xát
|
- To rub repeatedly
-To come into contact with, to experience =cọ xát nhiều với thực tế+to come constantly into contact with reality |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cọ xát
|
rub ; sponges ;
|
|
cọ xát
|
rub ; sponges ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
