English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: BA

bắc phươngbác sĩBắc Sơbắc sử
bắc têBắc Tháibắc thangbậc thầy
bậc thềmbắc thuộcBắc Thuỷbạc tình
bác vậtbắc vĩ tuyếnbạc đàbác đại
bạc đạnbạc đầubắc đẩu bội tinhbạc đen
báchbạch biếnbách bổbạch câu
bạch chỉbách chiếnbách chu niênbách công
bạch cúcbạch cungbạch dươngbạch hầu
bách hoabách hợpbạch huyếtbạch huyết cầu
bách khoabách khoa toàn thưbách kimbạch lạp
Bạch Longbách nghệbạch ngọcbách nhật
bách niên giai lãobạch ốcbách phânbạch phiến
bạch quảbách sinhbách tánbạch tạng
bách thắngbách thanhbách thảobạch thỏ
bạch thoạibách thúbách tínhbạch tuộc
bạch tuyếtBạch Xabạch yếnbạch đái
bạch đànbạch đậu khấubạch đầu quânbạch đinh
bahtbaibài bácbai bải
bài bảnbài bángbài bâybãi biển
bái biệtbãi binhbài binh bố trậnbãi bỏ
bãi bồibài cabài càobãi chăn thả
bãi chầubãi chiếnbãi chiến trườngbãi chợ
bãi chứcbãi cỏbãi côngbãi dịch
bài giảibài giảngbài hảibài hát
bải hoảibài họcbài khoábài lá
bài làmbài liệtbái lĩnhbại lộ
bãi miễnbãi mìnbài mụcbãi nại
bài ngàbài ngoạibài phongbái phục
bại quânbãi rácbại sảnbái tạ
bài tậpbài tâybãi tha mabãi thải
bái thần giáobài thibài thơbãi thực
bài thuốcbài tiếtbái tổbài toán
bại trậnbài tríbãi triềubài trừ
bãi trườngbái tướngbài vănbái vật giáo
bài vịbài vởbái vọngbài xích
bài xuấtbái yếtbái đápbalê
balôbámbẩm báobấm bụng
bẩm chấtbầm dậpbấm ganbấm giờ
bấm huyệtbầm mặtbấm ngọnbấm nút
bấm quẻbám sátbẩm sinhbấm số

Prev12345678Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: