English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ăn quà

Probably related with:
Vietnamese English
ăn quà
eating through ; eat so ; eat too much ; eat too ; eaten too ; eating too ; eating way too ; eating the ; fruit ; pretty ;
ăn quà
eat so ; eat too much ; eat too ; eaten too ; eating the ; eating through ; eating too ; eating way too ; fruit ; pretty ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: