Vietnamese to English
Search Query: an tiến
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
an tiến
|
* verb
- To take bribes =quan lại ăn tiền của dân+The mandarins take bribes from the people - To bring good results =cách sắp xếp như vậy chắc chắn ăn tiền+such an arrangement will certainly bring good results |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
an tiến
|
and for money ; for money ; take any money ; to win your money ;
|
|
an tiến
|
and for money ; for money ; take any money ; to win your money ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
