Vietnamese to English
Search Query: ẩn số
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ẩn số
|
* noun
- Unknown (quantity) =X và Y là những ẩn số+X and Y are unknowns =phương trình hai ẩn số+an equation of two unknowns |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ẩn số
|
dial a ; press ; a variable ; enter ; the unknowns ; the variables ; unknown number ; unknown ; variable ; eat oysters ; eating of oysters ;
|
|
ẩn số
|
a variable ; dial a ; eat oysters ; eating of oysters ; press ; the unknowns ; the variables ; unknown number ; unknown ; variable ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
