Vietnamese to English
Search Query: an táng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
an táng
|
* verb
- To bury =an táng một cựu chiến binh bên cạnh những người bạn chiến đấu của ông ta+to lay a war veteran to rest beside his companions in arms =lễ an táng+burial service =dự lễ an táng người nào+to attend someone's burial service |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
an táng
|
burial ; buried ; escorting ; funeral ;
|
|
an táng
|
burial ; buried ; escorting ; funeral ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
