Vietnamese to English
Search Query: ăn thề
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ăn thề
|
* verb
- To take oath, to swear brotherhood (loyaltỵ..) =uống máu ăn thề với nhau+to swear brotherhood by drinking blood =làm lễ ăn thề+to hold an oath-taking ceremony |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ăn thề
|
to eat like ;
|
|
ăn thề
|
to eat like ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
