English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ăn đường

Best translation match:
Vietnamese English
ăn đường
- To use as travel provisions, to spend during travel
=đem gạo đi ăn đường+to bring rice as travel provisions
=tiền ăn đường, chi phí đi đường+travelling expenses

Probably related with:
Vietnamese English
ăn đường
eating sugar ; eating the sugars ; of sugar ;
ăn đường
eating sugar ; eating the sugars ; of sugar ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: