English to Vietnamese
Search Query: cacao
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cacao
|
* danh từ
- (như) cacao-tree - hột cacao |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cacao; cacao tree; chocolate tree; theobroma cacao
|
tropical American tree producing cacao beans
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cacao-tree
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cacao ((cũng) cacao) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
