English → Vietnamese
guessed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
guessed
biết ; cho rằng ; có thể đã đoán được ; cũng đoán được ít ; dự đoán ; nghĩ cô như vậy ; nghĩ tới ; nghĩ tới điều này ; nghĩ tới điều ; nghĩ ; nào ngờ được ; rằng ; suy đoán ; thể đã đoán được ; đoán ra cô còn sống ; đoán ra ; đoán thấy ; đoán xem nào ; đoán ; đoán được ; đâu ; đã đoán ra ; đã đoán ; đã đoán được ;
guessed
biết ; cho rằng ; có thể đã đoán được ; cũng đoán được ít ; dự đoán ; nghĩ cô như vậy ; nghĩ tới ; nghĩ tới điều này ; nghĩ tới điều ; nghĩ ; nào ngờ được ; rằng ; suy đoán ; thể đã đoán được ; đoán ra cô còn sống ; đoán ra ; đoán thấy ; đoán xem nào ; đoán ; đoán được ; đâu ; đã đoán ra ; đã đoán ; đã đoán được ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phỏng đoán, sự đoán chừng
- sự phỏng đoán, sự đoán chừng
* nội động từ
- bình luận, phê bình (một hành động ) sau khi kết quả của nó trở nên rõ ràng
- nói sau
- đoán giỏi hơn (ai)
- đoán (cái gì sắp xảy ra)
- bình luận, phê bình (một hành động ) sau khi kết quả của nó trở nên rõ ràng
- nói sau
- đoán giỏi hơn (ai)
- đoán (cái gì sắp xảy ra)