English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: guerrilla

Best translation match:
English Vietnamese
guerrilla
* danh từ
- du kích, quân du kích
- chiến tranh du kích ((cũng) guerilla war)

Probably related with:
English Vietnamese
guerrilla
du kích mà ; du kích ; du kích đó ; du kích đó được ; du ; quân du kích ;
guerrilla
du kích mà ; du kích ; du kích đó ; du kích đó được ; quân du kích ;

May be synonymous with:
English English
guerrilla; guerilla; insurgent; irregular
a member of an irregular armed force that fights a stronger force by sabotage and harassment

May related with:
English Vietnamese
guerrilla
* danh từ
- du kích, quân du kích
- chiến tranh du kích ((cũng) guerilla war)
guerrilla
du kích mà ; du kích ; du kích đó ; du kích đó được ; du ; quân du kích ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: