EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

guest

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

guest
* danh từ
- khách
- khách trọ (ở khách sạn)
=a paying guest+ khách trọ ăn cơm tháng
- vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

guest
cho khách ; có khách ; cô gái ; của khách ; của vị khách mời ; cứ việc ; guest đến ; khách mời ; khách ; khách đó ; khách ở ; là vị khách ; làm khách ; mà khách ; mặc khách ; mời ; nghênh ; người khách ; người ; nhiên ; phòng ; thăm ; vị khách mời ; vị khách ; đoán ; để khách ;
guest
cho khách ; có khách ; cô gái ; của khách ; cứ việc ; guest đến ; khách mời ; khách ; khách đó ; khách ở ; là vị khách ; mà khách ; mặc khách ; mời ; nghênh ; người khách ; người ; nhiên ; phòng ; vị khách mời ; vị khách ; đoán ; để khách ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

guest invitee
a visitor to whom hospitality is extended
guest edgar albert guest; edgar guest
United States journalist (born in England) noted for his syndicated homey verse (1881-1959)
guest client; node
(computer science) any computer that is hooked up to a computer network

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- giấy đăng ký ở trọ (tại khách sạn)
-room) /'gestrum/
* danh từ
- phòng dành cho khách
* danh từ
- nhà trọ thượng hạng
- nhà khách
* danh từ
- đêm liên hoan (có mời khách tới dự, , ở câu lạc bộ, trường học...)
-room) /'gestrum/
* danh từ
- phòng dành cho khách
* danh từ
- khách dự lễ cưới
guest computer
- (Tech) máy điện toán khách
* danh từ
- côn trùng sống nhờ
paying guest
* danh từ
- khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền trọ)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G