English → Vietnamese
greeted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
greeted
chào mừng ; chào ; chào đón ; công nhận ; cùng ; thán phục ; đã chào ; được chào đón ; được đón ; ĩ ;
greeted
chào mừng ; chào ; chào đón ; công nhận ; cùng ; nhận ; thán phục ; đã chào ; được chào đón ; được đón ; ĩ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lời chào hỏi ai
=to send one's greetings to somebody+ gửi lời chào ai
- lời chào mừng, lời chúc mừng
=New Year's greetings+ lời chúc tết
- lời chào hỏi ai
=to send one's greetings to somebody+ gửi lời chào ai
- lời chào mừng, lời chúc mừng
=New Year's greetings+ lời chúc tết