English to Vietnamese
Search Query: greetings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
greetings
|
chu ; chào con ; chào hỏi ; chào mình ; chào mừng anh ; chào mừng ; chào ; chúc mừng ; chúc ; cung nghênh ; hello ; linh thư bái kiến ; lời chúc mừng ; lời chúc ; ta chào mình ; tham kiến ; thiện ý của mọi người ; xin cha ̀ o ; xin chào mừng ; xin chào ; xin ; ô ̀ ; đươ ;
|
|
greetings
|
chào con ; chào hỏi ; chào mình ; chào mừng anh ; chào mừng ; chào ; chúc mừng ; chúc ; cung nghênh ; hello ; linh thư bái kiến ; lời chúc ; ta chào mình ; tham kiến ; thiện ý của mọi người ; xin cha ̀ o ; xin chào mừng ; xin chào ; xin ; ô ̀ ; đươ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
greeting
|
* danh từ
- lời chào hỏi ai =to send one's greetings to somebody+ gửi lời chào ai - lời chào mừng, lời chúc mừng =New Year's greetings+ lời chúc tết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
