English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: greet

Best translation match:
English Vietnamese
greet
* ngoại động từ
- chào, chào hỏi, đón chào
=to greet somebody with a smile+ mỉm cười chào ai
- chào mừng, hoan hô
=to greet somebody's victory+ chào mừng thắng lợi của ai
=to greet someone's speech with cheers+ vỗ tay hoan hô bài nói của ai
- bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai)
=a grand sight greeted our eyes+ một cảnh hùng vĩ bày ra trước mắt như đón mừng chúng tôi
=to greet the ear+ rót vào tai
* nội động từ
- (Ê-cốt) khóc lóc, than khóc

Probably related with:
English Vietnamese
greet
chào chú ; chào hỏi ; chào mừng ; chào thăm ; chào ; chào đón ; coi ; gặp ; gọi tống ; gọi ; hãy chào thăm ; hãy chào ; hãy coi ; mừng ; nghênh ; o ; o đo ; o đo ́ ; đây chào thăm ; đón mừng ; đón nhận ; đón tiếp ; đón ; ̀ o đo ; ̀ o đo ́ ;
greet
chào chú ; chào hỏi ; chào mừng ; chào thăm ; chào ; chào đón ; coi ; gặp ; hãy chào thăm ; hãy chào ; hãy coi ; mừng ; nghênh ; tiếp đón ; đây chào thăm ; đón mừng ; đón nhận ; đón tiếp ; đón ;

May be synonymous with:
English English
greet; recognise; recognize
express greetings upon meeting someone

May related with:
English Vietnamese
greeting
* danh từ
- lời chào hỏi ai
=to send one's greetings to somebody+ gửi lời chào ai
- lời chào mừng, lời chúc mừng
=New Year's greetings+ lời chúc tết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: