English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: giselle

Probably related with:
English Vietnamese
giselle
chi ; chi ̣ đa ̃ quay la ̣ ; oh ; tôi râ ́ t tiê ́ c ; ôi trơ ̀ i ; ̀ giselle ; ̀ ;
giselle
chi ; oh ; ti ̀ ; ôi trơ ̀ i ; ̀ giselle ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: