English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: girding

Probably related with:
English Vietnamese
girding
thắt ;
girding
thắt ;

May related with:
English Vietnamese
gird
* danh từ
- sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt
* động từ
- nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt
=to gird at somebody+ chế giễu ai
* ngoại động từ girded, girt
- đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh
=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào
=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào
- bao bọc, vây quanh
=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh
- cho (sức mạnh, quyền hành)
=to gird someone with power+ cho ai quyền hành
!to gird oneself; to gird up one's loins
- chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))
gird
hãy thắt lưng ; lấy ; thắt lưng ; thắt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: