EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

girdle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

girdle
* danh từ
- (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
- thắt lưng
- vòng đai
=a girdle of green fields round a town+ vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
- (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
- (giải phẫu) đai
=shoulder (pectoral) girdle+ đai vai
=hip (pelvic) girdle+ đai hông, đai chậu
- khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)
!to be under somebody's girdle
- bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển
* ngoại động từ
- thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
- ôm
=to girdle somebody's waist+ ôm ngang lưng ai
- bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

girdle
cái đai lưng ; dây lưng ; lưng ; quần gen bụng ; thắt đai ; đai ;
girdle
cái đai lưng ; dây lưng ; quần gen bụng ; thắt đai ; đai ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

girdle cincture; sash; waistband; waistcloth
a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers
girdle corset; stays
a woman's close-fitting foundation garment
girdle deaden
cut a girdle around so as to kill by interrupting the circulation of water and nutrients
girdle gird
put a girdle on or around

Other matches

Other phrases built from the same root.

girdle
* danh từ
- (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
- thắt lưng
- vòng đai
=a girdle of green fields round a town+ vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
- (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
- (giải phẫu) đai
=shoulder (pectoral) girdle+ đai vai
=hip (pelvic) girdle+ đai hông, đai chậu
- khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)
!to be under somebody's girdle
- bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển
* ngoại động từ
- thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
- ôm
=to girdle somebody's waist+ ôm ngang lưng ai
- bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)
* danh từ
- việc bóc một vòng vỏ cây quanh thân cây

Nearby words

Browse all English words starting with G