English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gifts

Probably related with:
English Vietnamese
gifts
bạn trai ; các món quà ; các quà tặng ; các sự ban cho ; các ; cải ; của cải ; của hối lộ ; của hối ; hay ban lễ vật ; hối lộ ; khả năng như ; khả năng ; lễ vật trọng ; lễ vật ; lễ ; món quà ; món quà ý nghĩa ; n qua ; n qua ̀ ; những lễ vật ; những món quà ; những thứ ; những thứ đó ; những ; năng ; phát quà ; qua ; qua ̀ ; quà cáp ; quà mừng ; quà nhé ; quà tặng mà ; quà tặng ; quà tới ; quà ; quà được ; siêu năng ; sự ban cho ; thuế ; tài năng ;
gifts
bày ; bạn trai ; các món quà ; các quà tặng ; các sự ban cho ; cúng ; cải ; của cải ; của hối lộ ; của hối ; dâng ; hay ban lễ vật ; hối lộ ; khả năng như ; khả năng ; lễ vật trọng ; lễ vật ; lễ ; món quà ; món quà ý nghĩa ; mải ; những lễ vật ; những món quà ; những thứ ; những thứ đó ; năng ; phát quà ; quà cáp ; quà mừng ; quà nhé ; quà tặng mà ; quà tặng ; quà tới ; quà ; quà được ; siêu năng ; sự ban cho ; thuế ; trí ; tài năng ;

May related with:
English Vietnamese
gift-horse
* danh từ
- con ngựa được tặng; quà tặng
=don't look a gift-horse in the mouth+ của người ta cho đừng chê ỏng chê eo
gifted
* tính từ
- có tài, thiên tài, có năng khiếu
=a gifted musician+ một nhạc sĩ có tài
gifts tax
- (Econ) Thuế quà tặng.
+ Xem CAPITAL TRANSFER TAX.
gift box
* danh từ
- hộp đựng quà
gift shop
* danh từ
- cửa hàng chuyên bán những mặt hàng làm quà biếu
gift token
* danh từ
- phiếu đổi lấy hàng cũng gift voucher)
gift-wrap
* ngoại động từ
- gói (cái gì) làm quà biếu
gift-wrapping
* danh từ
- giấy gói quà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: