English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gifted

Best translation match:
English Vietnamese
gifted
* tính từ
- có tài, thiên tài, có năng khiếu
=a gifted musician+ một nhạc sĩ có tài

Probably related with:
English Vietnamese
gifted
ban ; bé thiên tài ; bé tài năng ; có khiếu ; có năng khiếu ; năng khiếu ; thiên tài ; tài ba ; tài năng ; tặng ; đó sinh ;
gifted
ban ; bé thiên tài ; bé tài năng ; có khiếu ; có năng khiếu ; năng khiếu ; thiên tài ; tài ba ; tài năng ; tặng ;

May be synonymous with:
English English
gifted; talented
endowed with talent or talents

May related with:
English Vietnamese
gift-horse
* danh từ
- con ngựa được tặng; quà tặng
=don't look a gift-horse in the mouth+ của người ta cho đừng chê ỏng chê eo
gifted
* tính từ
- có tài, thiên tài, có năng khiếu
=a gifted musician+ một nhạc sĩ có tài
gift box
* danh từ
- hộp đựng quà
gift shop
* danh từ
- cửa hàng chuyên bán những mặt hàng làm quà biếu
gift token
* danh từ
- phiếu đổi lấy hàng cũng gift voucher)
gift-wrap
* ngoại động từ
- gói (cái gì) làm quà biếu
gift-wrapping
* danh từ
- giấy gói quà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: