English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gig

Best translation match:
English Vietnamese
gig
* danh từ
- xe độc mã hai banh
- (hàng hải) xuồng nhỏ (để trên tàu, dành cho thuyền trưởng khi cần)
- cái xiên (đâm cá)
* ngoại động từ
- đâm (cá) bằng xiên

Probably related with:
English Vietnamese
gig
buổi biểu diễn ; buổi diễn ; lớn ; màn biểu diễn ; show ; thấy sướng ; ý tôi nói ban nhạc ;
gig
buổi biểu diễn ; buổi diễn ; lớn ; show ; ý tôi nói ban nhạc ;

May be synonymous with:
English English
gig; fishgig; fizgig; lance; spear
an implement with a shaft and barbed point used for catching fish

May related with:
English Vietnamese
fish-gig
* danh từ
- lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig)
gig-lamps
* danh từ số nhiều
- (từ lóng) mục kỉnh
gig-mill
* danh từ
- máy làm gợn tuyết (nhung...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: