English → Vietnamese
fung
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fung
nóng ; phong ; phong đại ca ; phong đại hiệp ; phu ̀ ng ; thầy phùng ; tự ; ̀ phu ̀ ng ; ̀ thâ ̀ y phu ̀ ng ;
fung
nh gio ̉ ; nóng ; phong ; phong đại ca ; phong đại hiệp ; phu ̀ ng ; thầy phùng ; tự ; ̀ phu ̀ ng ;