English to Vietnamese
Search Query: fungi
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fungi
|
* danh từ, số nhiều fungi, funguses
- nấm - cái mọc nhanh như nấm - (y học) nốt sùi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fungi
|
loài nấm ; nấm mốc ; nấm xuất ; nấm ;
|
|
fungi
|
loài nấm ; nấm mốc ; nấm xuất ; nấm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fungi; fungus kingdom; kingdom fungi
|
the taxonomic kingdom including yeast, molds, smuts, mushrooms, and toadstools; distinct from the green plants
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fungi
|
* danh từ, số nhiều fungi, funguses
- nấm - cái mọc nhanh như nấm - (y học) nốt sùi |
|
fungi
|
loài nấm ; nấm mốc ; nấm xuất ; nấm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
