English → Vietnamese
fueled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fueled
khích động ; khơi ; la ; nhem nhóm ; nạp nguyên liệu ; tiếp năng lượng giúp ; xăng đấy ; được ; đầy nhiên liệu ; đầy xăng ; đẩy ; đổ thêm dầu ;
fueled
khích động ; khơi ; nhem nhóm ; nạp nguyên liệu ; xăng đấy ; được kích ; được ; đầy xăng ; đẩy ; đổ thêm dầu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không rò nhiên liệu
- không rò nhiên liệu