English to Vietnamese
Search Query: fuel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fuel
|
* danh từ
- chất đốt, nhiên liệu - cái khích động !to add fuel to the flames (to the fire) - lửa cháy đổ thêm dầu * ngoại động từ - cung cấp chất đốt =to fuel a ship+ cung cấp chất đốt cho một chiếc tàu * nội động từ - lấy chất đốt (tàu...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fuel
|
chất kích ; chất đốt ; chụm ; cung cấp nhiên liệu ; củi ; dùng nhiên liệu ; dưỡng ; dấy ; dầu ; ghi ; liệu ; loại chất đốt ; loại nhiên liệu ; máy nhiên liệu ; nguyên liệu ; nguồn nhiên liệu ; nhen ; nhiên liêu ; nhiên liệu cho ; nhiên liệu dùng ; nhiên liệu mà ; nhiên liệu ra ; nhiên liệu tiêu ; nhiên liệu ; nhiên ; năng lượng ; nạp nhiên liệu ; ra khỏi xe ; thêm nhiên liệu nữa ; thêm nhiên liệu ; tiêu hao nhiên liệu ; tiếp nhiên liệu ; tăng ; xăng ; đang hỗ trợ ; đốt nóng ; đốt ; động lực ;
|
|
fuel
|
chất kích ; chất đốt ; chụm ; cung cấp nhiên liệu ; cần ; củi ; dùng nhiên liệu ; dưỡng ; dấy ; dầu ; ghi ; liệu ; loại chất đốt ; loại nhiên liệu ; lượng ; máy nhiên liệu ; nguyên liệu ; nguồn nhiên liệu ; nhen ; nhiên liêu ; nhiên liệu cho ; nhiên liệu dùng ; nhiên liệu mà ; nhiên liệu ra ; nhiên liệu ; nhiên ; năng lượng ; nạp nhiên liệu ; ra khỏi xe ; siêu ; thêm nhiên liệu nữa ; thêm nhiên liệu ; tiêu hao nhiên liệu ; tiếp nhiên liệu ; tăng ; xăng ; đang hỗ trợ ; đốt nóng ; đốt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fuel; fire
|
provide with fuel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fuel-tight
|
* tính từ
- không rò nhiên liệu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
