English → Vietnamese
butty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
butty
* danh từ
- (thông tục) bạn, bạn thân
- (ngành mỏ) cai mỏ
- (thông tục) bạn, bạn thân
- (ngành mỏ) cai mỏ
Other matches
Other phrases built from the same root.
butty
* danh từ
- (thông tục) bạn, bạn thân
- (ngành mỏ) cai mỏ
- (thông tục) bạn, bạn thân
- (ngành mỏ) cai mỏ
butty gang
* danh từ
- nhóm người nhận chung một phần việc
- nhóm người nhận chung một phần việc