English → Vietnamese
buttons
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buttons
các khuy áo ; các nút ; cái nút ; khuy ; khuya áo ; làm khuy áo ; mấy cái nút ; những nút ấn ; nút bấm ; nút ; nút áo ; phím ; áo mang hiệu button ;
buttons
các khuy áo ; các nút ; cái nút ; khuy ; khuya áo ; làm khuy áo ; mấy cái nút ; những nút ấn ; nút bấm ; nút ; nút áo ; phím ; áo mang hiệu button ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- khuy trai
- khuy trai
press-button warfare
* danh từ
- chiến tranh bấm nút (tên lửa...)
- chiến tranh bấm nút (tên lửa...)
* danh từ
- nút bấm (điện...)
- nút bấm (điện...)
push-button war
* danh từ
- chiến tranh bấm nút
- chiến tranh bấm nút
default button
- (Tech) nút mặc định
electric eye button
- (Tech) nút mắt điện
function button
- (Tech) nút cơ năng
* danh từ
- cái rốn
- cái rốn
button mushroom
* danh từ
- nấm khuy (nấm chưa nở)
- nấm khuy (nấm chưa nở)
* tính từ
- cài cúc ở trên
- cài cúc ở trên
* danh từ
- áo cài tréo
- áo cài tréo
* tính từ
- áo cài cúc từ trên xuống dưới
- áo cài cúc từ trên xuống dưới
- xem button
- Cách viết khác : collar-stud
pearl button
* danh từ
- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ
- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ
* danh từ
- nút bấm
- nút bấm