English → Vietnamese
buttress
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buttress
* danh từ
- (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ tường
- núi ngang, hoành sơn
- (nghĩa bóng) chỗ tựa; sự ủng hộ
* ngoại động từ
- chống đỡ, làm cho vững chắc thêm
!to buttress up by argument
- làm cho vững chắc thêm lý lẽ
- (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ tường
- núi ngang, hoành sơn
- (nghĩa bóng) chỗ tựa; sự ủng hộ
* ngoại động từ
- chống đỡ, làm cho vững chắc thêm
!to buttress up by argument
- làm cho vững chắc thêm lý lẽ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
buttress buttressing
a support usually of stone or brick; supports the wall of a building
Other matches
Other phrases built from the same root.
flying buttress
* danh từ
- giàn chống của một toà nhà
- giàn chống của một toà nhà